job printing
/'dʤɔb'printiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghề in những thứ lặt vặt: Chỉ việc kinh doanh hoặc hoạt động in ấn các ấn phẩm nhỏ, đơn lẻ, thường là theo đơn đặt hàng với số lượng ít và đa dạng về chủng loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His shop specializes in job printing, such as business cards and flyers. (Cửa hàng của anh ấy chuyên về nghề in những thứ lặt vặt, chẳng hạn như danh thiếp và tờ rơi.)
- Job printing is essential for small businesses that need custom stationery. (Nghề in những thứ lặt vặt là rất cần thiết cho các doanh nghiệp nhỏ cần văn phòng phẩm được in theo yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do job printing": làm công việc in ấn các ấn phẩm nhỏ lẻ.
- The local print shop does a lot of job printing for the community. (Cửa hàng in địa phương làm rất nhiều công việc in ấn các ấn phẩm nhỏ lẻ cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Job printer (n): thợ in hoặc cơ sở chuyên in các ấn phẩm nhỏ lẻ.
- We need to find a reliable job printer for these invitations. (Chúng tôi cần tìm một thợ in chuyên in đồ lặt vặt đáng tin cậy cho những tấm thiệp mời này.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial printing: in thương mại (có thể bao gồm cả in số lượng lớn và in nhỏ lẻ).
- Short-run printing: in ấn với số lượng ít.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chuyên ngành này.)
danh từ
- nghề in những thứ lặt vặt